Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi nhớ lại sự việc quá khứ, hồi tưởng.
Câu ví dụ
- 回想过去
Nhớ lại quá khứ
- 回想起来
nhớ lại là
- 难以回想
khó nhớ lại
- 回想童年
hồi thơ ấu
Kết hợp thường gặp
- 回想当年
hồi tưởng năm đó
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.