Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ vị ngữ, có thể mang tân ngữ là một sự việc trong quá khứ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hồi tưởng
Từng chữ
- 回hồivề; đạo Hồi, Hồi giáo
- 想tưởngnhớ, nghĩ tới
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi nhớ lại sự việc quá khứ, hồi tưởng.
Câu ví dụ
- 回想过去
Nhớ lại quá khứ
- 回想起来
nhớ lại là
- 难以回想
khó nhớ lại
- 回想童年
hồi thơ ấu
Kết hợp thường gặp
- 回想当年
hồi tưởng năm đó
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.