Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữMang sắc thái chê nhẹ hoặc tự giễu; khác với 天马行空 (thiên mã hành không — tự do sáng tạo, không nhất thiết mang nghĩa xấu).
Câu ví dụ
- 他以为一夜暴富很容易,真是异想天开。
Anh ta nghĩ giàu nhanh một đêm là dễ dàng, thật là viễn vông.
- 不努力就想成功,那是异想天开。
Không cố gắng mà muốn thành công, đó là ảo tưởng.
- 她的计划太不切实际,简直是异想天开。
Kế hoạch của cô ấy quá xa vời thực tế, thật là hão huyền.
- 在没有资金的情况下想开公司,真是异想天开。
Muốn mở công ty mà không có vốn, thật sự là viễn vông.
Kết hợp thường gặp
- 真是异想天开
thật là viễn vông
- 简直异想天开
hoàn toàn hão huyền
- 不切实际
không thực tế (từ thường đi cùng)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.