Nghĩa tiếng Việt
Dị tưởng thiên khai — nghĩ những điều viễn vông, kỳ lạ đến mức trời cũng phải mở ra; hàm ý ý tưởng quá xa vời, không thực tế, thường mang sắc thái chê nhẹ.
Âm Hán Việt
dị tưởng thiên khai
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả suy nghĩ, kế hoạch phi thực tế
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
dị tưởng thiên khai
Từng chữ
- 异dịkhác nhau
- 想tưởngnhớ, nghĩ tới
- 天thiêntrời, bầu trời; tự nhiên; ngày; hình phạt săm chữ vào trán
- 开khaimở ra; nở (hoa); một phần chia; sôi (nước)
Tầng từ vựng
Thành ngữMang sắc thái chê nhẹ hoặc tự giễu; khác với 天马行空 (thiên mã hành không — tự do sáng tạo, không nhất thiết mang nghĩa xấu).
Câu ví dụ
- 他以为一夜暴富很容易,真是异想天开。
Anh ta nghĩ giàu nhanh một đêm là dễ dàng, thật là viễn vông.
- 不努力就想成功,那是异想天开。
Không cố gắng mà muốn thành công, đó là ảo tưởng.
- 她的计划太不切实际,简直是异想天开。
Kế hoạch của cô ấy quá xa vời thực tế, thật là hão huyền.
- 在没有资金的情况下想开公司,真是异想天开。
Muốn mở công ty mà không có vốn, thật sự là viễn vông.
Kết hợp thường gặp
- 真是异想天开
thật là viễn vông
- 简直异想天开
hoàn toàn hão huyền
- 不切实际
không thực tế (từ thường đi cùng)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.