Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ không gian, thường làm chủ ngữ hoặc đi kèm với các từ chỉ phương vị
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thiên không
Từng chữ
- 天thiêntrời, bầu trời; tự nhiên; ngày; hình phạt săm chữ vào trán
- 空khôngtrống rỗng; không gian
Tầng từ vựng
Thường dùng 形容词 + 的 + 天空 hoặc 天空 + 很/非常 + 形容词. Không nói 天空很美丽 (kiểu Việt), dùng 天空很美 或 天空很漂亮.
Câu ví dụ
- 今天的天空非常蓝。
- 一群鸟飞过天空。
Kết hợp thường gặp
- 天空颜色
- 天空明亮
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.