Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm lời chúc trong các dịp lễ Tết, đứng độc lập hoặc làm vị ngữ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tâm tưởng sự thành
Từng chữ
- 心tâmlòng; tim
- 想tưởngnhớ, nghĩ tới
- 事sựviệc; làm việc; thờ
- 成thànhlàm xong, hoàn thành
Tầng từ vựng
Thành ngữThuần túy là lời chúc tốt đẹp; không dùng để mô tả thực tế hay dùng trong câu phủ định.
Câu ví dụ
- 祝你新年快乐,心想事成!
Chúc bạn năm mới vui vẻ, vạn sự như ý!
- 只要努力,就一定能心想事成。
Chỉ cần nỗ lực thì nhất định có thể ước gì được nấy.
- 他祝愿所有的朋友心想事成。
Anh ấy chúc cho tất cả bạn bè vạn sự như ý.
Kết hợp thường gặp
- 万事如意
mọi sự như ý (lời chúc tương tự)
- 吉祥如意
cát tường như ý
- 梦想成真
ước mơ thành hiện thực
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.