Từ vựng tiếng Trung
gòu*xiǎng

Nghĩa tiếng Việt

ý tưởng, phác thảo, conceive

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây)

8 nét

Bộ: (tim, tâm trí)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ / động từ

Ý tưởng hoặc phác thảo.

Câu ví dụ

  • 这是一个新构想。Zhè shì yī gè xīn gòuxiǎng. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 大胆构想 thanh 5
  • 构想未来 thanh 5
  • 初步构想 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.