Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ sự mơ tưởng hoặc làm động từ đứng sau chủ ngữ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
huyễn tưởng
Từng chữ
- 幻huyễnhư ảo, không có thực
- 想tưởngnhớ, nghĩ tới
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: ảo tưởng
Câu ví dụ
- 他总是幻想自己能一夜暴富。
Anh ta luôn ảo tưởng bản thân có thể giàu lên sau một đêm.
- 现实很残酷,你不要再抱有幻想了。
Thực tế rất tàn khốc, bạn đừng ôm ảo tưởng nữa.
- 这部科幻小说充满了奇妙的幻想。
Cuốn tiểu thuyết khoa học viễn tưởng này tràn đầy những tưởng tượng kỳ diệu.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.