Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: ảo tưởng
Câu ví dụ
- 这是幻想
Đây là ảo tưởng
- 我喜欢幻想
Tôi thích 幻想
- 有幻想
Có 幻想
- 没有幻想
Không có 幻想
Kết hợp thường gặp
- 很幻想
很 幻想
- 非常幻想
非常 幻想
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.