Từ vựng tiếng Trung
zhǒng

Nghĩa tiếng Việt

mồ, mả đắp cao; lớn nhất, cao nhất

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

冢 = 勹/冖 (Mịch, biểu nghĩa: bao phủ, vải liệm) + 豖 (Súc, biểu âm: âm zhǒng). Chữ hình thanh. Wiktionary: nguyên nghĩa là xác người được bọc trong vải liệm chôn cất — gò mả. Phần trên (冖) đơn giản hoá từ 勹.

Hán-Việt: trủng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trủng": 冖 (vải liệm phủ lên) + 豖 (lợn — âm zhǒng) — xác được phủ vải liệm, đắp thành gò cao, đó là ngôi mộ 冢.

Gương Hán-Việt

trủng trong 'cổ trủng' (古冢 — ngôi mộ cổ)

Mở khoá kiến thức

Biết 冢 (trủng) mở khoá: 冢墓 (mộ phần), 坟冢 (gò mả), 冢子 (con cả — nghĩa cổ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

冢 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: 勹 (bao phủ, biểu nghĩa: liệm xác) + 豖 (biểu âm). Wiktionary ghi rõ: hình ảnh xác người bọc vải liệm (burial shroud). Phần trên về sau đơn giản thành 冖. Nghĩa gốc: mộ đắp cao. Nghĩa phụ: lớn nhất, đứng đầu (như 'đông cung' — con cả).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 山上有一座古冢。Shān shàng yǒu yī zuò gǔzhǒng. thanh 1

    Trên núi có một ngôi mộ cổ.

  • 考古学家发掘了这座冢。Kǎogǔ xuéjiā fājuéle zhè zuò zhǒng. thanh 3

    Các nhà khảo cổ đã khai quật ngôi mộ này.

  • 那片荒地上布满了坟冢。Nà piàn huāngdì shàng bùmǎnle fénzhǒng. thanh 4

    Vùng đất hoang đó đầy dẫy mồ mả.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • tương tự hình dạng khi viết nhanh — 冖 vs 宀

  • cùng cấu trúc bao phủ bên trên, dễ nhầm nét

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.