Nghĩa tiếng Việt
nặng; coi trọng, kính trọng; chuộng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
重 = 人 (Nhân, biểu nghĩa: người) + 東 (Đông, biểu âm; vốn vẽ cái túi). Đây là chữ hình thanh kiêm hội ý: vẽ một người gánh túi nặng. Về sau thêm 土 (đất) ở dưới để chỉ người đang đứng trên mặt đất; tự dạng hiện đại đã hợp nhất các phần.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zhòng/nặng
- /chóng/lại
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: trùng
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Trọng' nghĩa là 'nặng, coi trọng'. Nhớ: 重 vẽ một người vác túi nặng trĩu trên vai — vác được mới biết 'trọng lượng' bao nhiêu.
Gương Hán-Việt
Chữ 重 đọc 'Trùng' (lặp lại) hoặc 'Trọng' (nặng) trong tiếng Việt: 'trùng hợp', 'trùng lặp', 'tôn trọng', 'trọng lượng', 'nghiêm trọng', 'trọng điểm'.
Mở khoá kiến thức
Hiểu 重 mở khoá nhóm từ về sự quan trọng/lặp lại: 重要, 严重, 尊重, 重新, 重点, 重复. Hai âm 'zhòng' (nặng) và 'chóng' (lại) cần phân biệt.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 重 là chữ hình thanh kiêm hội ý (psc/ic): {{Han compound|人|東|t1=man|t2=bag}} — vẽ một người gánh túi. Sau đó thêm 土 (đất) để chỉ người đang đứng trên đất, tạo thành dạng 𡍺. Phần trên của tự dạng hiện đại có thể xem là 亻 (người) tuy đã biến đổi nhiều. Nghĩa 'nặng' bắt nguồn từ hình ảnh túi nặng đè lên vai.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这个箱子很重。
Cái thùng này rất nặng.
- 这件事很重要。
Việc này rất quan trọng.
- 这个问题很重要。
Vấn đề này rất quan trọng.
- 我们要尊重老人。
Chúng ta phải tôn trọng người già.
- 他的病很严重。
Bệnh của anh ấy rất nghiêm trọng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.