Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như đo, giảm, tăng hoặc làm chủ ngữ trong câu miêu tả chỉ số
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thể trọng
Từng chữ
- 体thểthân, mình; hình thể; dạng
- 重trọngnặng; coi trọng, kính trọng; chuộng
Tầng từ vựng
Khối lượng cơ thể người.
Câu ví dụ
- 我的体重是60公斤
Kết hợp thường gặp
- 测量体重
- 体重增加
- 减轻体重
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.