Từ vựng tiếng Trung
tǐ*wēn体
温
Nghĩa tiếng Việt
nhiệt độ cơ thể
2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
体
Bộ: 亻 (người)
7 nét
温
Bộ: 氵 (nước)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 体: Ký tự này bao gồm bộ '亻' (người) và '本' (gốc), thể hiện ý nghĩa liên quan đến cơ thể con người.
- 温: Ký tự này bao gồm bộ '氵' (nước) và '昷' (ấm), thể hiện ý nghĩa của nhiệt độ ấm áp, thường liên quan đến nước hoặc chất lỏng.
→ ‘体温’ có nghĩa là nhiệt độ cơ thể.
Từ ghép thông dụng
体重
trọng lượng cơ thể
体力
thể lực
温度
nhiệt độ