Nghĩa tiếng Việt
nhắc lại, xem lại; ấm áp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
温 = 氵 (Thuỷ, nước) + 昷 (Ôn, biểu âm; 日 trên 皿). Chữ hình thanh: nước được mặt trời sưởi ấm trong chậu — nghĩa 'ấm áp, ôn hoà'. Mở rộng thành 'ôn tập' (đem ra hâm nóng lại kiến thức).
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: ôn
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Ôn': nước (氵) được hâm ấm — đó là 'ôn'; ôn lại bài cũng như hâm ấm kiến thức.
Gương Hán-Việt
'Ôn' trong ôn hoà, ôn tập, ôn đới, ôn cố tri tân, nhiệt độ (ôn độ).
Mở khoá kiến thức
Biết 温 mở khóa 温度 (ôn độ / nhiệt độ), 温暖 (ôn noãn / ấm áp), 温柔 (ôn nhu / dịu dàng), 温和 (ôn hoà), 气温 (khí ôn / nhiệt độ không khí), 高温 (cao ôn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 溫 (giản thể 温) là chữ hình thanh: 水 (氵) biểu nghĩa, 昷 biểu âm. 昷 gồm 日 + 皿 (mặt trời + chậu) hàm ý đun ấm. Nghĩa 'ấm áp', mở rộng 'ôn hoà, ôn lại'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 今天的温度很高。
Nhiệt độ hôm nay rất cao.
- 她说话很温柔。
Cô ấy nói chuyện rất dịu dàng.
- 屋里很温暖。
Trong phòng rất ấm áp.
- 他的性格很温和。
Tính cách của anh ấy rất ôn hoà.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.