Từ vựng tiếng Trung
cháng*wēn

Nghĩa tiếng Việt

nhiệt độ thường

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (khăn)

11 nét

Bộ: (nước)

12 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 常: Kết hợp của '巾' (khăn) và các bộ phận khác, thường biểu thị tính thường xuyên hoặc thông thường.
  • 温: Bao gồm bộ '氵' (nước) và phần bên phải '昷', gợi ý về nhiệt độ hoặc sự ấm áp.

常温: Nhiệt độ thông thường, thường dùng để chỉ nhiệt độ phòng.

Từ ghép thông dụng

常识chángshì

kiến thức phổ thông

正常zhèngcháng

bình thường

温度wēndù

nhiệt độ