Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu miêu tả thời tiết, bơi lội hoặc nấu ăn
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thủy ôn
Từng chữ
- 水thủynước; sao Thuỷ
- 温ônnhắc lại, xem lại; ấm áp
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa水温 hay dùng trong ngữ cảnh nấu ăn, pha trà, bể bơi, nuôi cá; cũng dùng trong khoa học môi trường để theo dõi sự thay đổi sinh thái.
Câu ví dụ
- 泡茶要注意水温,不能太高。
Pha trà cần chú ý nhiệt độ nước, không được quá cao.
- 水温达到一百摄氏度就会沸腾。
Nước sôi khi nhiệt độ đạt 100 độ Celsius.
- 游泳池的水温保持在二十六度左右。
Nhiệt độ nước bể bơi được duy trì ở khoảng 26 độ.
- 他用温度计测量了水温。
Anh ấy dùng nhiệt kế đo nhiệt độ nước.
Kết hợp thường gặp
- 水温计
nhiệt kế nước
- 水温过高
nhiệt độ nước quá cao
- 适宜水温
nhiệt độ nước phù hợp
- 水温变化
sự thay đổi nhiệt độ nước
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.