Từ vựng tiếng Trung
shuǐ*wēn

Nghĩa tiếng Việt

Nhiệt độ nước — mức độ nóng lạnh của nước trong một môi trường cụ thể như hồ, bể bơi, ấm đun. Hán-Việt: thủy ôn (水温).

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

4 nét

Bộ: (nước)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

水温 hay dùng trong ngữ cảnh nấu ăn, pha trà, bể bơi, nuôi cá; cũng dùng trong khoa học môi trường để theo dõi sự thay đổi sinh thái.

Câu ví dụ

  • 泡茶要注意水温,不能太高。Pào chá yào zhùyì shuǐwēn, bùnéng tài gāo. thanh 4

    Pha trà cần chú ý nhiệt độ nước, không được quá cao.

  • 水温达到一百摄氏度就会沸腾。Shuǐwēn dádào yī bǎi shèshì dù jiù huì fèiténg. thanh 3

    Nước sôi khi nhiệt độ đạt 100 độ Celsius.

  • 游泳池的水温保持在二十六度左右。Yóuyǒng chí de shuǐwēn bǎochí zài èrshíliù dù zuǒyòu. thanh 2

    Nhiệt độ nước bể bơi được duy trì ở khoảng 26 độ.

  • 他用温度计测量了水温。Tā yòng wēndùjì cèliángle shuǐwēn. thanh 1

    Anh ấy dùng nhiệt kế đo nhiệt độ nước.

Kết hợp thường gặp

  • 水温计shuǐwēn jì thanh 3

    nhiệt kế nước

  • 水温过高shuǐwēn guò gāo thanh 3

    nhiệt độ nước quá cao

  • 适宜水温shìyí shuǐwēn thanh 4

    nhiệt độ nước phù hợp

  • 水温变化shuǐwēn biànhuà thanh 3

    sự thay đổi nhiệt độ nước

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.