Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa水温 hay dùng trong ngữ cảnh nấu ăn, pha trà, bể bơi, nuôi cá; cũng dùng trong khoa học môi trường để theo dõi sự thay đổi sinh thái.
Câu ví dụ
- 泡茶要注意水温,不能太高。
Pha trà cần chú ý nhiệt độ nước, không được quá cao.
- 水温达到一百摄氏度就会沸腾。
Nước sôi khi nhiệt độ đạt 100 độ Celsius.
- 游泳池的水温保持在二十六度左右。
Nhiệt độ nước bể bơi được duy trì ở khoảng 26 độ.
- 他用温度计测量了水温。
Anh ấy dùng nhiệt kế đo nhiệt độ nước.
Kết hợp thường gặp
- 水温计
nhiệt kế nước
- 水温过高
nhiệt độ nước quá cao
- 适宜水温
nhiệt độ nước phù hợp
- 水温变化
sự thay đổi nhiệt độ nước
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.