Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
cháng*wēn

Nghĩa tiếng Việt

nhiệt độ thường

Âm Hán Việt

thường ôn

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (khăn)

11 nét

Bộ: (nước)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ nhiệt độ môi trường bình thường, thường làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ khác

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thường ôn

Từng chữ

  • thườngthông thường, bình thường
  • ônnhắc lại, xem lại; ấm áp

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

常温 là từ vựng HSK 7-9.

Câu ví dụ

  • 常温保存chángwēn bǎocún thanh 2

    Bảo quản nhiệt độ thường

  • 常温下chángwēn xià thanh 2

    Ở nhiệt độ thường

  • 常温水chángwēn shuǐ thanh 2

    nước nhiệt độ thường

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.