Từ vựng tiếng Trung
zhèng*cháng

Nghĩa tiếng Việt

bình thường

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dừng lại)

5 nét

Bộ: (khăn)

11 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 正: Kết hợp của bộ '止' (dừng lại) và nét ngang trên cùng, biểu thị sự ngay thẳng và chính xác.
  • 常: Gồm bộ '巾' (khăn) và các yếu tố khác, gợi ý sự bền bỉ và lâu dài, như một chiếc khăn thường xuyên được sử dụng.

正常: Biểu thị sự bình thường và hợp lý, như trạng thái tự nhiên và đúng đắn.

Từ ghép thông dụng

正常zhèngcháng

bình thường

正常化zhèngchánghuà

bình thường hóa

正常人zhèngchángrén

người bình thường