Từ vựng tiếng Trung
shēng*wēn

Nghĩa tiếng Việt

nhiệt độ tăng, nóng lên (khí hậu hoặc mối quan hệ)

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (số mười)

4 nét

Bộ: (nước)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 天气开始升温Tiānqì kāishǐ shēngwēn thanh 1

    Thời tiết bắt đầu ấm lên

  • 两国关系升温Liǎng guó guānxì shēngwēn thanh 3

    Quan hệ hai nước được cải thiện

  • 两国关系开始升温Liǎng guó guānxì kāishǐ shēngwēn thanh 3

    Quan hệ hai nước bắt đầu cải thiện

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.