Từ vựng tiếng Trung
wēn*hé

Nghĩa tiếng Việt

dịu dàng

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

12 nét

Bộ: (lúa)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ "温" gồm bộ "氵" (nước) và phần âm "昷". "氵" chỉ ý nghĩa liên quan đến nước, sự ấm áp, còn "昷" chỉ âm đọc.
  • Chữ "和" gồm bộ "禾" (lúa) và phần "口" (miệng). "禾" chỉ ý nghĩa liên quan đến sự hòa hợp, còn "口" chỉ âm đọc.

Chữ "温和" chỉ sự ấm áp, hòa nhã, nhẹ nhàng.

Từ ghép thông dụng

温度wēndù

nhiệt độ

温柔wēnróu

dịu dàng, nhẹ nhàng

和平hépíng

hòa bình