Từ vựng tiếng Trung
wēn*xí温
习
Nghĩa tiếng Việt
ôn tập
2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
温
Bộ: 氵 (nước)
12 nét
习
Bộ: 羽 (lông)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '温' bao gồm bộ '氵' (nước) và phần '昷', chỉ sự ấm áp và nhiệt độ liên quan đến nước.
- Chữ '习' gồm bộ '羽' (lông) thể hiện hành động học tập hay bay lượn như chim.
→ Từ '温习' mang nghĩa ôn tập, nhắc lại kiến thức đã học, như việc ấm áp lại ký ức và học hỏi như chim luyện bay.
Từ ghép thông dụng
温习
ôn tập
温暖
ấm áp
学习
học tập