Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho ôn tập, xem lại kiến thức đã học.
Câu ví dụ
- 我要温习功课
Tôi cần ôn tập bài học
- 温习一下
Ôn tập một chút
- 温习旧知识
Ôn tập kiến thức cũ
Kết hợp thường gặp
- 温习
Ôn tập
- 温习功课
Ôn tập bài học
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.