Nghĩa tiếng Việt
ẩm ướt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
湿 là dạng giản thể của 濕. Chữ phồn 濕 vốn là hình thanh phức tạp: 氵 (nước) + 㬎 (biểu âm). Trong giản thể, 㬎 thay bằng 显 cho gọn nét. Cấu trúc hình thanh giữ nguyên: bộ 氵 chỉ nước/ẩm.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /shī/ướt
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: thấp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thấp": 氵 (nước) + 显 (giản hoá từ 㬎) — nước thấm ướt, đúng nghĩa 'ẩm ướt' trong 湿润 (ẩm ướt), 潮湿 (ẩm thấp), 湿度 (độ ẩm).
Gương Hán-Việt
'thấp' trong 'thấp khớp', 'phong thấp' — y nguyên trong y học cổ truyền
Mở khoá kiến thức
Nắm 湿 mở khoá loạt từ HSK 4-7: 湿, 湿润, 潮湿, 湿度.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 湿 là giản thể của 濕 (và 溼) — hình thanh: 水/氵 (nước, biểu nghĩa) + 㬎 (biểu âm). Trong giản thể, 㬎 thay bằng 显 cho dễ viết. Nghĩa gốc 'ướt, ẩm' giữ nguyên trong 湿润, 潮湿, 湿度. Cũng chỉ một loại bệnh 'thấp' trong y học cổ truyền.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.