Nghĩa tiếng Việt
ẩm ướt
Âm Hán Việt
thấp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 水
- Số nét
- 12 nét
湿 là dạng giản thể của 濕. Chữ phồn 濕 vốn là hình thanh phức tạp: 氵 (nước) + 㬎 (biểu âm). Trong giản thể, 㬎 thay bằng 显 cho gọn nét. Cấu trúc hình thanh giữ nguyên: bộ 氵 chỉ nước/ẩm.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ hoặc làm vị ngữ trong câu để chỉ trạng thái ẩm ướt.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Chữ đơn只有一个汉字 (đơn âm tiết) nghĩa ướt. Trong môi trường y học cổ truyền Hán-Việt, 湿 đọc là "thấp" và liên quan đến âm thấp/độ ẩm; dùng trong từ 低湿度 thấp, 湿疹 thấp chàm, 风湿 phong thấp. Khi nói độ ẩm không khí, dùng 湿度 (shīdù).
- /shī/ướt
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thấp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thấp": 氵 (nước) + 显 (giản hoá từ 㬎) — nước thấm ướt, đúng nghĩa 'ẩm ướt' trong 湿润 (ẩm ướt), 潮湿 (ẩm thấp), 湿度 (độ ẩm).
Gương Hán-Việt
'thấp' trong 'thấp khớp', 'phong thấp' — y nguyên trong y học cổ truyền
Mở khoá kiến thức
Nắm 湿 mở khoá loạt từ HSK 4-7: 湿, 湿润, 潮湿, 湿度.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 湿 là giản thể của 濕 (và 溼) — hình thanh: 水/氵 (nước, biểu nghĩa) + 㬎 (biểu âm). Trong giản thể, 㬎 thay bằng 显 cho dễ viết. Nghĩa gốc 'ướt, ẩm' giữ nguyên trong 湿润, 潮湿, 湿度. Cũng chỉ một loại bệnh 'thấp' trong y học cổ truyền.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 地上很湿,小心滑倒。
Mặt đất ướt, cẩn thận trượt ngã.
- 南方气候很潮湿。
Khí hậu miền Nam rất ẩm.
- 她的眼睛湿润了。
Mắt cô ấy đẫm lệ.
- 今天湿度很高。
Hôm nay độ ẩm rất cao.
- 下雨了,我的衣服都湿了。
Trời mưa rồi, quần áo của tôi đều ướt cả.
- 外面天气很热,而且很湿。
Ở ngoài trời rất nóng, lại còn rất ẩm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.