Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Là từ láy mô tả trạng thái, thường đứng sau danh từ làm định ngữ hoặc làm bổ ngữ trạng thái
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thấp lộc lộc
Từng chữ
- 湿thấpẩm ướt
- 漉lộclọc; hết, cạn kiệt
- 漉lộclọc; hết, cạn kiệt
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 雨后路面湿漉漉的。
- 她的头发被雨淋得湿漉漉的。
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.