Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
shī*lù*lù湿

Nghĩa tiếng Việt

Ướt sũng, ướt đẫm, ẩm ướt

Âm Hán Việt

thấp lộc lộc

3 chữ40 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 水 (nước; sao Thuỷ)

12 nét

Bộ: 水 (nước; sao Thuỷ)

14 nét

Bộ: 水 (nước; sao Thuỷ)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Là từ láy mô tả trạng thái, thường đứng sau danh từ làm định ngữ hoặc làm bổ ngữ trạng thái

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

thấp lộc lộc

Từng chữ

  • 湿thấpẩm ướt
  • 漉lộclọc; hết, cạn kiệt
  • 漉lộclọc; hết, cạn kiệt

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 雨后路面湿漉漉的。Yǔ hòu lùmiàn shīlùlù de. thanh 3
  • 她的头发被雨淋得湿漉漉的。Tā de tóufà bèi yǔ lín dé shīlùlù de. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.