Nghĩa tiếng Việt
lọc; hết, cạn kiệt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
漉 là chữ bộ 氵(thủy — nước) kết hợp phần âm lù. Diễn tả hành động lọc nước qua vật liệu, hoặc ướt đẫm, nhỏ giọt. Chữ độc lập, phân tích glyph chi tiết còn hạn chế.
Hán-Việt: loc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lộc" (漉): NƯỚC (氵) LỌC qua bộ lộc — 漉 là lọc nước, nhỏ giọt cho đến cạn kiệt.
Gương Hán-Việt
lộc trong "lộc tức" — lọc lấy phần tinh; 漉 gợi hình ảnh lọc qua nhiều lần.
Mở khoá kiến thức
Biết 漉 mở khoá: 漉酒 (lọc rượu), 渗漉 (thấm qua, lọc qua).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
漉 (lù) theo Wiktionary: to filter, to strain; to drain; exhausted, drained. Bộ 氵(thủy) biểu nghĩa — liên quan đến nước. Hình glyph seal script xác nhận qua hanziyuan. Nghĩa 'cạn kiệt, hết sạch' là nghĩa mở rộng từ hình ảnh nước nhỏ giọt qua bộ lọc cho đến khi cạn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他用布漉酒,去除杂质。
Anh ấy dùng vải lọc rượu, loại bỏ cặn bã.
- 雨水漉漉地打湿了衣服。
Nước mưa ướt đẫm quần áo.
- 渗漉法是提取草药的方法之一。
Phương pháp thấm lọc là một trong những cách chiết xuất thảo dược.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.