Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

chỗ đất trũng; ruộng mới vỡ

1 chữ16 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

隰 là chữ hình thanh: bộ 阜 (phụ, biểu nghĩa: đất, địa hình) kết hợp với 㬎 (biểu âm). Nghĩa gốc là vùng đất trũng, ẩm thấp — ngược với 阜 (đất cao). Dạng tiểu triện và lục thư thông còn lưu.

Hán-Việt: thấp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thấp": bộ 阜 (đất) + 㬎 (biểu âm) — vùng đất "thấp" trũng, ẩm ướt, nơi cây cỏ um tùm như mô tả trong Kinh Thi.

Gương Hán-Việt

thấp trong 隰地 (vùng đất trũng), cùng âm với 湿 (ẩm)

Mở khoá kiến thức

Biết 隰 (thấp) giúp đọc hiểu các bài thơ trong Kinh Thi mô tả địa hình đồng quê cổ Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

隰 seal 1
Tiểu triện
隰 liushutong 1
Lục thư thông

隰 (thấp/tập) là chữ hình thanh, gồm bộ 阜 (đất, địa hình) biểu nghĩa và 㬎 biểu âm. Nghĩa gốc là vùng đất thấp, ẩm ướt, hoặc ruộng mới khai khẩn. Kinh Thi có câu: 隰有萇楚,猗儺其枝 (Ở vùng đất trũng có cây carambola, cành lá mềm mại). Ngoài ra còn có nghĩa là im lặng không nói (phương ngữ Mân Nam).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 隰有萇楚,猗儺其枝。Xí yǒu cháng chǔ, yī nuó qí zhī. thanh 2

    Ở vùng đất trũng có cây carambola, cành lá mềm mại. (Kinh Thi)

  • 古人在隰地開墾農田。Gǔ rén zài xí dì kāikěn nóngtián. thanh 3

    Người xưa khai khẩn ruộng đồng ở vùng đất trũng.

  • 隰縣位於山西省臨汾市。Xí Xiàn wèiyú Shānxī Shěng Línfén Shì. thanh 2

    Huyện Tập thuộc thành phố Lâm Phần, tỉnh Sơn Tây.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 湿

    cùng đọc Hán-Việt "thấp", đều liên quan đến ẩm ướt; nhưng 湿 là hình tính từ (ẩm), 隰 là danh từ địa hình

  • cùng âm xí, nhưng 习 là luyện tập, 隰 là đất trũng

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.