Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ hoặc làm chủ ngữ, tân ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đê ôn
Từng chữ
- 低đêthấp; cúi xuống; hạ xuống
- 温ônnhắc lại, xem lại; ấm áp
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa低温 thường dùng trong bối cảnh khoa học, y tế, thực phẩm. Phân biệt với 降温 (hạ nhiệt độ — động từ) và 冷 (lạnh — tính từ thông dụng hơn trong sinh hoạt).
Câu ví dụ
- 低温天气对农作物有影响
Thời tiết nhiệt độ thấp ảnh hưởng đến mùa màng
- 低温保存食物可以延长保质期
Bảo quản thực phẩm ở nhiệt độ thấp có thể kéo dài hạn sử dụng
- 这种药品需要在低温下储存
Loại thuốc này cần được bảo quản ở nhiệt độ thấp
- 低温烹饪保留了食材的营养
Nấu ở nhiệt độ thấp giúp giữ lại chất dinh dưỡng của nguyên liệu
Kết hợp thường gặp
- 低温保存
bảo quản lạnh
- 超低温
siêu lạnh, cực thấp nhiệt
- 低温天气
thời tiết lạnh
- 低温烹饪
nấu nhiệt độ thấp (sous-vide)
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.