Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa低温 thường dùng trong bối cảnh khoa học, y tế, thực phẩm. Phân biệt với 降温 (hạ nhiệt độ — động từ) và 冷 (lạnh — tính từ thông dụng hơn trong sinh hoạt).
Câu ví dụ
- 低温天气对农作物有影响
Thời tiết nhiệt độ thấp ảnh hưởng đến mùa màng
- 低温保存食物可以延长保质期
Bảo quản thực phẩm ở nhiệt độ thấp có thể kéo dài hạn sử dụng
- 这种药品需要在低温下储存
Loại thuốc này cần được bảo quản ở nhiệt độ thấp
- 低温烹饪保留了食材的营养
Nấu ở nhiệt độ thấp giúp giữ lại chất dinh dưỡng của nguyên liệu
Kết hợp thường gặp
- 低温保存
bảo quản lạnh
- 超低温
siêu lạnh, cực thấp nhiệt
- 低温天气
thời tiết lạnh
- 低温烹饪
nấu nhiệt độ thấp (sous-vide)
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.