Từ vựng tiếng Trung
cè*zhòng

Nghĩa tiếng Việt

nhấn mạnh, tập trung vào

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

11 nét

Bộ: (làng, dặm)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng khi nhấn mạnh một khía cạnh nào đó quan trọng hơn. Trang trọng, thường kết hợp với '于' (vào) hoặc đi kèm danh từ.

Câu ví dụ

  • 这个课程侧重实践技能Zhège kèchéng cèzhòng shíjiàn jìnéng thanh 4

    Khóa học này nhấn mạnh kỹ năng thực hành

  • 我们应该侧重培养孩子的创造力Wǒmen yīnggāi cèzhòng péiyǎng háizi de chuàngzàolì thanh 3

    Chúng ta nên tập trung nuôi dưỡng sáng tạo của trẻ

  • 这项研究侧重于社会影响Zhè xiàng yánjiū cèzhòng yú shèhuì yǐngxiǎng thanh 4

    Nghiên cứu này tập trung vào tác động xã hội

  • 他的报告侧重技术细节Tā de bàogào cèzhòng jìshù xìjié thanh 1

    Báo cáo của anh ấy nhấn mạnh chi tiết kỹ thuật

Kết hợp thường gặp

  • 侧重于cèzhòng yú thanh 4

    tập trung vào

  • 侧重培养cèzhòng péiyǎng thanh 4

    tập trung nuôi dưỡng

  • 侧重实践cèzhòng shíjiàn thanh 4

    nhấn mạnh thực hành

  • 侧重点cèzhòngdiǎn thanh 4

    điểm nhấn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.