Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

Nghĩa tiếng Việt

khăn trùm, tấm che phủ

Âm Hán Việt

mịch

1 chữ2 nétThanh điệu:4 降
Trang chữ này đang được hoàn thiện. Một số phần (tự nguyên, mẹo nhớ Hán-Việt, từ ghép…) sẽ xuất hiện sớm.

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
2 nét

冖 vẽ một tấm vải phủ trùm lên đồ vật. Tiếng Trung gọi là 秃宝盖 (mái nhà trọc) vì nó chính là 宀 (miên, mái nhà) nhưng mất dấu chấm trên chóp - đó cũng là cách nhanh nhất để phân biệt hai bộ.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chỉ làm bộ thủ đứng trên đầu chữ, không đứng riêng thành từ.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Hán-Việt: mịch

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mịch": tấm vải phủ ngang, KHÔNG có chấm ở trên - có chấm là 宀 (miên, mái nhà), không chấm là 冖.

Mở khoá kiến thức

Biết 冖 giúp tra: 写 (tả, viết), 农 (nông, nhà nông), 冠 (quan, cái mũ), 冤 (oan, oan ức), 冥 (minh, mù mịt).

Dễ nhầm & chữ liên quan
Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.