Từ vựng tiếng Trung
tòng*kǔ痛
苦
Nghĩa tiếng Việt
đau khổ
2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
痛
Bộ: 疒 (bệnh)
12 nét
苦
Bộ: 艹 (cỏ)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 痛: Ký tự này có bộ '疒' (bệnh) kết hợp với '甬', chỉ trạng thái đau đớn hoặc bệnh tật.
- 苦: Có bộ '艹' chỉ thực vật, kết hợp với '古' mang ý nghĩa đắng, khó chịu.
→ 痛苦: Trạng thái đau đớn cả về thể xác và tinh thần.
Từ ghép thông dụng
痛苦
đau khổ
痛快
hài lòng, thoải mái
苦涩
đắng chát