Từ vựng tiếng Trung
gòng*míng共
鸣
Nghĩa tiếng Việt
sự đồng cảm
2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
共
Bộ: 八 (số tám)
6 nét
鸣
Bộ: 鸟 (chim)
14 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 共: Ký tự này bao gồm bộ '八' (số tám) và phần còn lại gợi ý ý nghĩa về sự kết hợp, chia sẻ chung.
- 鸣: Ký tự này có bộ '鸟' (chim) biểu thị âm thanh của chim, kết hợp với phần còn lại gợi ý ý nghĩa về âm thanh.
→ Sự kết hợp của '共' và '鸣' tạo thành từ '共鸣', có nghĩa là sự cộng hưởng, đồng cảm.
Từ ghép thông dụng
共鸣
cộng hưởng, đồng cảm
共振
rung động cộng hưởng
鸣叫
hót, kêu (của chim)