Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường kết hợp với động từ tạo ra để thành cụm từ gây ra sự đồng cảm
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
cộng minh
Từng chữ
- 共cộngcùng; chung; cộng
- 鸣minhhót (chim), gáy (gà)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 他的演讲引起了听众的强烈共鸣。
Bài phát biểu của anh ấy đã khơi dậy sự đồng cảm mạnh mẽ từ thính giả.
- 这部电影很容易让年轻人产生共鸣。
Bộ phim này rất dễ khiến giới trẻ nảy sinh sự đồng cảm.
- 好的文学作品能引起读者的共鸣。
Tác phẩm văn học hay có thể khơi dậy sự đồng cảm của người đọc.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.