Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cô đơn, lẻ loi, cô độc; mồ côi

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

孤 = 子 (Tử, biểu nghĩa: đứa trẻ) + 瓜 (Qua, biểu âm). Chữ hình thanh (psc): đứa trẻ (子) không cha không mẹ — cô đơn, mồ côi; 瓜 cho âm.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: cô

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cô": đứa trẻ (子) bơ vơ như quả bầu (瓜) trên dây — mồ côi, cô đơn.

Gương Hán-Việt

"cô" trong "cô đơn", "cô nhi" (孤儿), "cô lập" — tiếng Việt dùng rất tự nhiên, đồng nghĩa hoàn toàn.

Mở khoá kiến thức

Biết 孤 mở khoá: 孤独 (cô đơn), 孤儿 (cô nhi, trẻ mồ côi), 孤立 (cô lập), 孤单 (đơn độc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 孤 là chữ hình thanh: 子 (tử, đứa trẻ, biểu nghĩa) + 瓜 (qua, biểu âm). Nghĩa gốc: đứa trẻ mồ côi, không có cha. Mở rộng: cô đơn, đơn độc, vua tự xưng (cô — ta). Trong lịch sử, vua Trung Hoa tự xưng 孤 thể hiện sự khiêm tốn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他感到很孤独。tā gǎndào hěn gūdú. thanh 1

    Anh ấy cảm thấy rất cô đơn.

  • 孤儿院里有很多孩子。gū'éryuàn lǐ yǒu hěnduō háizi. thanh 1

    Trong trại trẻ mồ côi có rất nhiều trẻ em.

  • 这个国家被孤立了。zhège guójiā bèi gūlì le. thanh 4

    Quốc gia này bị cô lập.

  • 她在异国他乡孤身一人。tā zài yìguó tāxiāng gūshēn yīrén. thanh 1

    Cô ấy một mình nơi đất khách quê người.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm hú, chỉ con cáo — dễ nhầm hình dạng

  • thành phần âm của 孤, trông giống nhau

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.