Từ vựng tiếng Trung
gū*lòu
guǎ*wén

Nghĩa tiếng Việt

ít học hạn hẹp; kiến thức ít, ít tiếp xúc

4 chữ41 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con)

8 nét

Bộ: (đống đất)

10 nét

Bộ: (mái nhà)

14 nét

Bộ: (cửa)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thành ngữ khiêm tốn tự nhận mình ít học hoặc chê người kia kiến thức hạn hẹp. Dùng formal. Hán-Việt 'cô lược quả văn'.

Câu ví dụ

  • 我孤陋寡闻,没听说过这件事Wǒ gūlòuguǎwén, méi tīngshuōguò zhè jiàn shì thanh 3

    Tôi ít học nên không nghe nói việc này

  • 请不要笑话我孤陋寡闻Qǐng bùyào xiàohuà wǒ gūlòuguǎwén thanh 3

    Đừng cười chê tôi ít học

  • 他对这个领域很了解,不像我孤陋寡闻Tā duì zhège lǐngyù hěn liǎojiě, bù xiàng wǒ gūlòuguǎwén thanh 1

    Anh rất hiểu lĩnh vực này, không giống tôi ít học

  • 孤陋寡闻之人难以做出正确判断Gūlòuguǎwén zhī rén nányǐ zuòchū zhèngquè pànduàn thanh 1

    Người ít học hạn hẹp khó đưa ra phán đoán đúng

Kết hợp thường gặp

  • 孤陋寡闻的人gūlòuguǎwén de rén thanh 1

    người ít học

  • 自谦孤陋寡闻zìqiān gūlòuguǎwén thanh 4

    khiêm tốn tự nhận ít học

  • 由于孤陋寡闻yóuyú gūlòuguǎwén thanh 2

    vì ít học hạn hẹp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.