Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ khiêm tốn tự nhận mình ít học hoặc chê người kia kiến thức hạn hẹp. Dùng formal. Hán-Việt 'cô lược quả văn'.
Câu ví dụ
- 我孤陋寡闻,没听说过这件事
Tôi ít học nên không nghe nói việc này
- 请不要笑话我孤陋寡闻
Đừng cười chê tôi ít học
- 他对这个领域很了解,不像我孤陋寡闻
Anh rất hiểu lĩnh vực này, không giống tôi ít học
- 孤陋寡闻之人难以做出正确判断
Người ít học hạn hẹp khó đưa ra phán đoán đúng
Kết hợp thường gặp
- 孤陋寡闻的人
người ít học
- 自谦孤陋寡闻
khiêm tốn tự nhận ít học
- 由于孤陋寡闻
vì ít học hạn hẹp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.