Từ vựng tiếng Trung
xīn*wén新
闻
Nghĩa tiếng Việt
tin tức
2 chữ22 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
新
Bộ: 斤 (cân)
13 nét
闻
Bộ: 门 (cửa)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 新 (xīn) bao gồm bộ 斤 (cân) và phần lập với bộ 立 (đứng) và bộ 木 (cây). Nghĩa là 'mới', như một cái cân mới để đo lường sự thay đổi.
- 闻 (wén) bao gồm bộ 门 (cửa) và phần tai (耳) để chỉ hành động nghe thông qua cửa, liên quan đến tin tức.
→ 新闻 (xīnwén) có nghĩa là 'tin tức', thể hiện thông tin mới được nghe hoặc đọc qua các phương tiện truyền thông.
Từ ghép thông dụng
新闻
tin tức
新闻记者
phóng viên
新闻发布会
buổi họp báo