Nghĩa tiếng Việt
hẹp, nhỏ; xấu xí
Âm Hán Việt
lậu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 阜
- Số nét
- 8 nét
陋 = 阝(Phụ, biểu nghĩa: gò đất/khu vực) + thành phần biểu âm phức hợp. Wiktionary không cung cấp phân tích ls rõ ràng. Dựa trên cấu trúc, bộ 阜 (gò) gợi ý không gian hẹp, bị bao quanh — từ đó nghĩa là chật hẹp, tầm thường. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Loại từ & cách dùng
Làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ hoặc làm vị ngữ để miêu tả sự đơn sơ, xấu xí.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: lậu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lậu": gò đất (阝) chật hẹp — căn phòng lậu là nơi tối tăm, chật chội không ai muốn ở.
Gương Hán-Việt
"lậu" trong 简陋 (giản lậu — đơn sơ thô sơ), 丑陋 (xú lậu — xấu xí), 陋室 (lậu thất — gian phòng tồi tàn)
Mở khoá kiến thức
Biết 陋 mở khoá từ đánh giá chất lượng: 简陋 (giản lậu), 丑陋 (xú lậu), 孤陋寡闻 (cô lậu quả văn, thiếu hiểu biết).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không có phân tích hình thanh/hội ý đầy đủ cho 陋. Đại triện và tiểu triện có dạng ghi chép. Dựa trên cấu trúc, bộ 阜 (gò đất) gợi ý không gian hẹp — từ đó nghĩa là chật hẹp, tầm thường. Nghĩa chính là hẹp, xấu xí, thô lậu, kiến thức nông cạn. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他们住的地方很简陋。
Nơi họ ở rất đơn sơ, thô sơ.
- 他的外表丑陋,但内心善良。
Ngoại hình anh ấy xấu xí nhưng nội tâm lương thiện.
- 孤陋寡闻的人容易固执己见。
Người thiếu hiểu biết dễ cố chấp với ý kiến của mình.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.