Nghĩa tiếng Việt
hẹp, nhỏ; xấu xí
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
陋 = 阝(Phụ, biểu nghĩa: gò đất/khu vực) + thành phần biểu âm phức hợp. Wiktionary không cung cấp phân tích ls rõ ràng. Dựa trên cấu trúc, bộ 阜 (gò) gợi ý không gian hẹp, bị bao quanh — từ đó nghĩa là chật hẹp, tầm thường. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: lậu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lậu": gò đất (阝) chật hẹp — căn phòng lậu là nơi tối tăm, chật chội không ai muốn ở.
Gương Hán-Việt
"lậu" trong 简陋 (giản lậu — đơn sơ thô sơ), 丑陋 (xú lậu — xấu xí), 陋室 (lậu thất — gian phòng tồi tàn)
Mở khoá kiến thức
Biết 陋 mở khoá từ đánh giá chất lượng: 简陋 (giản lậu), 丑陋 (xú lậu), 孤陋寡闻 (cô lậu quả văn, thiếu hiểu biết).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không có phân tích hình thanh/hội ý đầy đủ cho 陋. Đại triện và tiểu triện có dạng ghi chép. Dựa trên cấu trúc, bộ 阜 (gò đất) gợi ý không gian hẹp — từ đó nghĩa là chật hẹp, tầm thường. Nghĩa chính là hẹp, xấu xí, thô lậu, kiến thức nông cạn. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他们住的地方很简陋。
Nơi họ ở rất đơn sơ, thô sơ.
- 他的外表丑陋,但内心善良。
Ngoại hình anh ấy xấu xí nhưng nội tâm lương thiện.
- 孤陋寡闻的人容易固执己见。
Người thiếu hiểu biết dễ cố chấp với ý kiến của mình.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.