Từ vựng tiếng Trung
jiǎn*lòu

Nghĩa tiếng Việt

thô sơ, đơn giản (giản lậu: đơn + kém)

2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tre)

13 nét

Bộ: (gò đất)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

'Giản-lậu' = đơn + kém -> thô sơ. Tiêu cực, nhẹ nhàng hơn 'bất túc' (khá nghèo).

Câu ví dụ

  • 设备简陋shèbèi jiǎnlòu thanh 4

    Thiết bị thô sơ

  • 条件简陋tiáojiàn jiǎnlòu thanh 2

    Điều kiện thô sơ

  • 简陋的小屋jiǎnlòu de xiǎowū thanh 3

    Cái nhà đơn giản

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.