Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'Giản-lậu' = đơn + kém -> thô sơ. Tiêu cực, nhẹ nhàng hơn 'bất túc' (khá nghèo).
Câu ví dụ
- 设备简陋
Thiết bị thô sơ
- 条件简陋
Điều kiện thô sơ
- 简陋的小屋
Cái nhà đơn giản
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.