Nghĩa tiếng Việt
kéo bè, kéo hội, gạ gẫm; ôm ấp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
搂 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 娄 (Lâu, biểu âm). Chữ hình thanh — tay ôm, kéo vào gần.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /lǒu/ôm
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: lâu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lâu": tay (扌) kéo vào lâu (娄) đài — hành động ôm, kéo vào gần, giữ chặt.
Gương Hán-Việt
"lâu" trong "lâu đài" — ôm người như ở trong lâu đài an toàn
Mở khoá kiến thức
Biết 搂 (lâu) mở khoá: 搂抱 (lâu bão — ôm ấp); 搂住 (lâu trú — ôm chặt); 搂钱 (lâu tiền — vơ vét tiền bạc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh theo Wiktionary: 手/扌 (tay, biểu nghĩa) + 婁 (biểu âm, giản thể thành 娄). Nghĩa gốc là ôm, kéo vào lòng — hành động dùng tay giữ chặt người khác.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.