Nghĩa tiếng Việt
cái sọt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
篓 = 竹 (Trúc, biểu nghĩa: tre/trúc) + 婁 (Lâu, biểu âm: lóu); chữ hình thanh. Bộ 竹 cho biết đây là đồ vật làm bằng tre, 婁 chỉ âm đọc.
Hán-Việt: lâu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lâu": trúc (竹) đan lâu (lâu) công — 篓 là giỏ tre đan tỉ mỉ, đựng trà, cá, hay rác; 字纸篓 là sọt giấy.
Gương Hán-Việt
lâu — ít dùng riêng trong tiếng Việt; 篓 dịch là giỏ tre, sọt tre.
Mở khoá kiến thức
Biết 篓 giúp hiểu 字纸篓 (sọt giấy), 茶篓 (giỏ đựng trà), 鱼篓 (giỏ đựng cá) — đồ vật quen thuộc trong đời sống truyền thống.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 竹 (trúc — tre) là thành phần biểu nghĩa, 婁 là thành phần biểu âm (lǒu). 篓 chỉ giỏ tre hoặc sọt tre — đồ đựng truyền thống làm từ tre đan. Thường gặp trong nông thôn Trung Quốc và Việt Nam. Glyph tiểu triện xác nhận.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 把垃圾放进字纸篓里。
Bỏ rác vào sọt giấy.
- 农民用竹篓背菜去市场。
Nông dân dùng giỏ tre đựng rau ra chợ.
- 茶叶装在竹篓里保持香气。
Trà được đựng trong giỏ tre để giữ hương thơm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.