Từ vựng tiếng Trung
lóng

Nghĩa tiếng Việt

cái lồng; lồng nhau

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

笼 = 竹 (Trúc, biểu nghĩa: tre) + 龙 (Long, biểu âm). Chữ hình thanh. Lồng tre uốn cong như hình rồng — vật dụng đan bằng tre nhốt chim hoặc xách hàng.

Hán-Việt: lồng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lồng": tre (竹) uốn như rồng (龙) thành cái lồng — lồng chim, lồng hấp, đèn lồng đều từ đây.

Gương Hán-Việt

"lồng" trong "đèn lồng" (灯笼), "lồng chim" (笼子), "bao lồng" (笼罩)

Mở khoá kiến thức

Biết 笼 (Lồng) mở khoá: 灯笼 (đèn lồng), 笼罩 (che phủ bao trùm), 笼子 (cái lồng), 笼统 (chung chung).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 籠 (phồn thể) là chữ hình thanh: 𥫗/竹 (Trúc, tre) biểu nghĩa; 龍 (Long) biểu âm. Lồng vốn làm bằng tre, dùng nhốt chim hoặc đựng hàng. Chữ giản thể 笼 giữ nguyên cấu trúc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 春节挂满了灯笼。Chūnjié guà mǎnle dēnglóng. thanh 1

    Tết Nguyên Đán đèn lồng treo khắp nơi.

  • 浓雾笼罩着整座城市。Nóng wù lǒngzhàozhe zhěng zuò chéngshì. thanh 2

    Sương mù dày đặc bao phủ toàn thành phố.

  • 鸟儿被关在笼子里。Niǎo er bèi guān zài lóngzi lǐ. thanh 3

    Con chim bị nhốt trong lồng.

  • 他说话很笼统。Tā shuōhuà hěn lǒngtǒng. thanh 1

    Anh ấy nói chuyện rất chung chung.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • biểu âm của 笼, cùng âm lóng

  • cùng âm lǒng, khác nghĩa (tập hợp lại)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.