Nghĩa tiếng Việt
họp lại; đánh đòn; đỗ thuyền
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
拢 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 龙 (Long, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ Thủ chỉ hành động của tay, 龙 cho âm long/lǒng.
Hán-Việt: long
Mẹo nhớ
Hán-Việt "long": bàn tay (扌) vươn ra như con rồng (龙) thu mọi thứ lại — "long" là vươn tay gom gộp, kéo về một chỗ.
Gương Hán-Việt
"long" ít dùng độc lập; 靠拢 (kháo long = tiếp cận gần), 拢共 (long cộng = gộp tất cả lại)
Mở khoá kiến thức
Biết 拢 (long) mở khoá: 靠拢 (kháo long — tiếp cận gần), 拢共 (long cộng — tổng cộng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
拢 là dạng giản thể của 攏. Wiktionary chỉ ghi đây là giản thể không có mô tả chi tiết etymology. Dựa trên cấu trúc: 扌 (tay — biểu nghĩa) + 龙 (biểu âm). Nghĩa gốc là tụ lại, kéo gần lại bằng tay. Chưa có nguồn học thuật xác nhận thêm.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 大家靠拢一点,站近些。
Mọi người tiến lại gần một chút.
- 他把头发拢到一边。
Anh ấy gỡ tóc sang một bên.
- 党员们紧紧地靠拢在一起。
Các đảng viên đoàn kết sát cánh bên nhau.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.