Từ vựng tiếng Trung
lóng

Nghĩa tiếng Việt

sum sê, xanh tươi, tốt tươi

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

茏 = 艸 (Tháu, biểu nghĩa: cỏ/thực vật) + 龍 (Long, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ 艸 chỉ thực vật, 龍 cho âm đọc lóng. Dạng cổ viết 蘢.

Hán-Việt: lung

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lung" (theo âm 龍/long): cỏ (艸) sum sê như rồng (龍) cuộn xanh — hình ảnh thảm thực vật rậm rạp.

Gương Hán-Việt

lung — ít dùng độc lập, thường trong 蔥茏 (sum sê xanh tươi)

Mở khoá kiến thức

Biết 茏 giúp đọc các từ thơ ca cổ điển miêu tả thiên nhiên xanh mướt như 蔥茏, 茏蓯.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

茏 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 茏 (dạng cổ 蘢) là chữ hình thanh: bộ 艸 (tháu) biểu nghĩa 'cỏ/thực vật', thành phần 龍 (long) cho âm. Chữ dùng trong từ ghép 蔥蘢 (sum sê, xanh tươi) và 蘢蔥 (cây cỏ tốt tươi). Mang nghĩa cỏ mọc cao, rậm rạp, xanh mướt.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 山上的树木葱茏,十分美丽。shān shàng de shùmù cōnglóng, shífēn měilì. thanh 1

    Cây cối trên núi sum sê xanh tươi, rất đẹp.

  • 雨后,草木愈发葱茏。yǔ hòu, cǎomù yùfā cōnglóng. thanh 3

    Sau mưa, cỏ cây càng thêm xanh tốt.

  • 诗人喜欢描写葱茏的山林。shīrén xǐhuān miáoxiě cōnglóng de shānlín. thanh 1

    Thi nhân thích miêu tả rừng núi xanh rì.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin lóng, nhưng 笼 là cái lồng/che phủ, 茏 là cỏ sum sê

  • cùng âm long, nhưng 隆 nghĩa thịnh vượng/lồi ra

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.