Nghĩa tiếng Việt
con rồng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
龍 là chữ tượng hình — giáp cốt văn và kim văn vẽ hình con rồng uốn lượn với đầu sừng và thân dài. Là bộ thủ của chính nó. Không có thành phần phân tích psc/ic.
Hán-Việt: long
Mẹo nhớ
Hán-Việt "long": 龍 là chữ tượng hình con rồng — nhìn vào thấy ngay đầu sừng và thân uốn — "long" là rồng, vua của mọi linh vật.
Gương Hán-Việt
long trong "long phụng", "long mạch", "Thăng Long"
Mở khoá kiến thức
Biết 龍 mở khoá: 龍頭 (long đầu — đầu rồng), 龍年 (năm Thìn), 恐龍 (khủng long — khủng long), 龍鳳 (long phụng — rồng phượng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
龍 là chữ tượng hình nổi tiếng: giáp cốt văn khắc hình con rồng với đầu to có sừng, thân uốn cong, đuôi dài. Kim văn làm rõ thêm các chi tiết. Là biểu tượng quyền lực và may mắn tối thượng trong văn hóa Trung Hoa. Wiktionary xác nhận là pictograph. Tiểu triện dần trừu tượng hóa.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 今年是龍年,大家都說是吉年。
Năm nay là năm Rồng, mọi người đều nói là năm tốt lành.
- 故宮裡有很多龍的雕刻。
Trong Cố Cung có rất nhiều hình điêu khắc rồng.
- 中國人以龍的傳人自稱。
Người Trung Quốc tự gọi mình là con cháu rồng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.