Nghĩa tiếng Việt
cái tháp thờ Phật
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
龛 = 合 (Cáp, biểu âm) + 龍 (Long, biểu nghĩa: chỉ vật linh thiêng, tôn quý). Chữ hình thanh — 合 cho âm gần với kān, 龍 cho nghĩa thiêng liêng tôn kính. Theo Thuyết Văn, có thể là dạng biến âm của chữ có 今 thay 合.
Hán-Việt: kham
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kham": con Rồng (龍) thu mình vào hốc 合 — đó là cái khám thờ, nơi tôn nghiêm chứa tượng Phật.
Gương Hán-Việt
khám thờ — hốc tường để thờ Phật, tượng thần
Mở khoá kiến thức
Biết 龛 mở khoá từ 佛龛 (phật kham — khám thờ Phật), 壁龛 (bích kham — hốc tường).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Thuyết Văn (dẫn qua Wiktionary): 龕 là chữ hình thanh gồm 合 (biểu âm) và 龍 (biểu nghĩa, chỉ sự linh thiêng). Duan Yucai cho rằng đây là dạng biến hình của chữ 𪚕 (今 + 龍). Nghĩa gốc là cái hốc, tháp nhỏ để thờ Phật hoặc thần linh.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 寺庙里有很多佛龛。
Trong chùa có rất nhiều khám thờ Phật.
- 她在家里设了一个小龛供奉祖先。
Cô ấy lập một khám nhỏ trong nhà để thờ tổ tiên.
- 壁龛里放着一尊玉佛。
Trong hốc tường đặt một tượng Phật ngọc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.