Nghĩa tiếng Việt
con rồng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
龙 là dạng giản thể cực rút gọn của 龍 — chữ vốn là tượng hình con rồng có sừng, miệng há, thân uốn lượn. Trong dạng giản thể, gần như không còn dấu vết các bộ phận cũ; nên xem đây là một chữ tượng hình độc lập, không tách thành các thành tố có nghĩa.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /lóng/rồng
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: long
Mẹo nhớ
Hán-Việt "long": dạng giản thể của 龍, gần như chỉ còn dáng uốn lượn của con rồng — nên 龙 là 'con rồng' trong 恐龙 (khủng long), 龙舟 (thuyền rồng), 龙年 (năm rồng).
Gương Hán-Việt
'long' trong 'khủng long', 'long mạch', 'thuyền rồng'
Mở khoá kiến thức
Nắm 龙 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 龙, 恐龙, 龙舟, 尼龙, 水龙头, 沙龙.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 龙 được giản hoá từ một biến thể 𢅛 của 龍. Quá trình: bỏ phần 帝 (đầu rồng có sừng) để còn 尨, sau đó tiếp tục rút ba nét của 彡 (thân/lông rồng) chỉ còn lại một nét. Chữ 龍 gốc là tượng hình con rồng — đầu có sừng (辛), miệng há (口), thân uốn lượn — nên 龙 vẫn được phân loại là tượng hình theo nguồn gốc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 中国人很喜欢龙。
Người Trung Quốc rất thích rồng.
- 孩子们都爱看恐龙。
Bọn trẻ đều thích xem khủng long.
- 端午节看龙舟比赛。
Tết Đoan Ngọ xem đua thuyền rồng.
- 请打开水龙头。
Xin hãy mở vòi nước.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.