Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữDùng để khen ngợi một chi tiết nhỏ nhưng quan trọng; thường đứng sau chủ ngữ làm vị ngữ hoặc trong cụm 起到...的作用.
Câu ví dụ
- 他在结尾加了一句话,真是画龙点睛。
Anh ấy thêm một câu vào cuối, quả là điểm nhãn hoàn hảo.
- 这幅画缺少一个细节,只要补上就能画龙点睛。
Bức tranh này còn thiếu một chi tiết nhỏ, chỉ cần thêm vào là hoàn hảo.
- 一句恰当的引用往往能画龙点睛,让文章生动起来。
Một câu trích dẫn phù hợp thường làm sống động cả bài viết.
- 导演在最后一幕画龙点睛,将整部电影升华了。
Đạo diễn đã điểm nhãn ở cảnh cuối, nâng cả bộ phim lên một tầm mới.
Kết hợp thường gặp
- 画龙点睛之笔
nét bút điểm nhãn, chi tiết then chốt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.