Từ vựng tiếng Trung
kǒng*lóng

Nghĩa tiếng Việt

khủng long

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trái tim)

10 nét

Bộ: (rồng)

5 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '恐' bao gồm bộ '心' (trái tim) ở dưới, thể hiện sự lo lắng hoặc sợ hãi từ trong lòng.
  • Chữ '龙' là hình tượng của con rồng, một sinh vật thần thoại trong văn hóa Trung Quốc.

Từ '恐龙' có nghĩa là khủng long, một loài động vật lớn và đáng sợ như rồng.

Từ ghép thông dụng

恐怖kǒngbù

kinh dị, sợ hãi

恐慌kǒnghuāng

hoảng loạn

龙舟lóngzhōu

thuyền rồng