Từ vựng tiếng Trung
kǒng*lóng

Nghĩa tiếng Việt

khủng long (ghép: 恐=sợ, 龙=rồng → rồng đáng sợ)

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trái tim)

10 nét

Bộ: (rồng)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Tên loài vật cổ đại — con bò sát khổng lồ thời kỷ Jura/Creta.

Câu ví dụ

  • 博物馆里有很多恐龙化石Bówùguǎn lǐ yǒu hěn duō kǒnglóng huàshí thanh 2

    Trong bảo tàng có nhiều hóa thạch khủng long

  • 孩子们很喜欢看恐龙的动画片Háizimen hěn xǐhuan kàn kǒnglóng de dònghuàpiàn thanh 2

    Đứa trẻ rất thích xem phim hoạt hình khủng long

  • 恐龙在几千万年前就灭绝了Kǒnglóng zài jǐ qiān wàn nián qián jiù mièjué le thanh 3

    Khủng long đã tuyệt chủng từ hàng chục triệu năm trước

Kết hợp thường gặp

  • 恐龙化石kǒnglóng huàshí thanh 3

    hóa thạch khủng long

  • 恐龙时代kǒnglóng shídài thanh 3

    thời khủng long

  • 恐龙蛋kǒnglóng dàn thanh 3

    trứng khủng long

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.