Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTên loài vật cổ đại — con bò sát khổng lồ thời kỷ Jura/Creta.
Câu ví dụ
- 博物馆里有很多恐龙化石
Trong bảo tàng có nhiều hóa thạch khủng long
- 孩子们很喜欢看恐龙的动画片
Đứa trẻ rất thích xem phim hoạt hình khủng long
- 恐龙在几千万年前就灭绝了
Khủng long đã tuyệt chủng từ hàng chục triệu năm trước
Kết hợp thường gặp
- 恐龙化石
hóa thạch khủng long
- 恐龙时代
thời khủng long
- 恐龙蛋
trứng khủng long
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.