Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ sau các động từ như vặn hoặc mở
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thủy long đầu
Từng chữ
- 水thủynước; sao Thuỷ
- 龙longcon rồng
- 头đầucái đầu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaVòi nước trong nhà bếp, nhà tắm. Lưu ý tiết kiệm nước khi dùng.
Câu ví dụ
- 打开水龙头洗手
Mở vòi nước rửa tay
- 水龙头漏水了
Vòi nước bị rò rỉ
- 关紧水龙头
Đóng chặt vòi nước
- 换个新水龙头
Thay vòi nước mới
- 水龙头不出水了
Vòi nước không ra nước
Kết hợp thường gặp
- 开水龙头
mở vòi nước
- 关水龙头
đóng vòi nước
- 节水龙头
vòi nước tiết kiệm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.