Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaVòi nước trong nhà bếp, nhà tắm. Lưu ý tiết kiệm nước khi dùng.
Câu ví dụ
- 打开水龙头洗手
Mở vòi nước rửa tay
- 水龙头漏水了
Vòi nước bị rò rỉ
- 关紧水龙头
Đóng chặt vòi nước
- 换个新水龙头
Thay vòi nước mới
- 水龙头不出水了
Vòi nước không ra nước
Kết hợp thường gặp
- 开水龙头
mở vòi nước
- 关水龙头
đóng vòi nước
- 节水龙头
vòi nước tiết kiệm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.