Từ vựng tiếng Trung
lóng

Nghĩa tiếng Việt

điếc, nghễnh ngãng

1 chữ22 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

聾 = 龍 (Long, biểu âm) + 耳 (Nhĩ, biểu nghĩa: tai); chữ hình thanh. Phần 龍 cho âm lóng, phần 耳 chỉ bộ phận tai bị điếc.

Hán-Việt: lung

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lung": tai (耳) của rồng (龍) — rồng ẩn sâu không nghe thấy gì — điếc đặc.

Gương Hán-Việt

聾 trong "điếc lác" (lung điếc), "mù quáng" (lung manh)

Mở khoá kiến thức

Biết 聾 (lung) mở khoá: 聾啞 (lung á — câm điếc), 耳聾 (nhĩ lung — tai điếc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

聾 bronze 1
Kim văn
聾 bigseal 1
Đại triện
聾 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary: 聾 là chữ hình thanh, gồm 龍 (biểu âm) và 耳 (biểu nghĩa: tai) — nghĩa là điếc. Kim văn, Đại triện và Tiểu triện đều xác nhận cấu trúc này. Hình ảnh gợi tai không còn nghe được như rồng ẩn mình.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他从小就耳聾了。tā cóngxiǎo jiù ěrlóng le. thanh 1

    Anh ấy bị điếc từ nhỏ.

  • 聾啞学校帮助有听力障碍的孩子。lóngyǎ xuéxiào bāngzhù yǒu tīnglì zhàng'ài de háizi. thanh 2

    Trường câm điếc giúp đỡ trẻ em có khiếm khuyết về thính lực.

  • 年老之后他变得耳聾。nián lǎo zhīhòu tā biàn de ěrlóng. thanh 2

    Về già ông ấy trở nên điếc tai.

  • 振聾发聩的演讲令人震撼。zhènlóngfākuì de yǎnjiǎng lìng rén zhènhàn. thanh 4

    Bài diễn thuyết làm rung chuyển người điếc, bài đó thật chấn động.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • bản giản thể của 聾, cùng nghĩa điếc

  • thành phần biểu âm, hình dạng tương tự

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.