Nghĩa tiếng Việt
điếc, nghễnh ngãng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
聾 = 龍 (Long, biểu âm) + 耳 (Nhĩ, biểu nghĩa: tai); chữ hình thanh. Phần 龍 cho âm lóng, phần 耳 chỉ bộ phận tai bị điếc.
Hán-Việt: lung
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lung": tai (耳) của rồng (龍) — rồng ẩn sâu không nghe thấy gì — điếc đặc.
Gương Hán-Việt
聾 trong "điếc lác" (lung điếc), "mù quáng" (lung manh)
Mở khoá kiến thức
Biết 聾 (lung) mở khoá: 聾啞 (lung á — câm điếc), 耳聾 (nhĩ lung — tai điếc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary: 聾 là chữ hình thanh, gồm 龍 (biểu âm) và 耳 (biểu nghĩa: tai) — nghĩa là điếc. Kim văn, Đại triện và Tiểu triện đều xác nhận cấu trúc này. Hình ảnh gợi tai không còn nghe được như rồng ẩn mình.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他从小就耳聾了。
Anh ấy bị điếc từ nhỏ.
- 聾啞学校帮助有听力障碍的孩子。
Trường câm điếc giúp đỡ trẻ em có khiếm khuyết về thính lực.
- 年老之后他变得耳聾。
Về già ông ấy trở nên điếc tai.
- 振聾发聩的演讲令人震撼。
Bài diễn thuyết làm rung chuyển người điếc, bài đó thật chấn động.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.