Từ vựng tiếng Trung
dēng*lóng

Nghĩa tiếng Việt

đèn lồng

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lửa)

6 nét

Bộ: (tre)

11 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • "灯" có bộ "火" đại diện cho lửa, thể hiện ý nghĩa liên quan đến ánh sáng hoặc đèn.
  • "笼" có bộ "竹" biểu thị vật dụng làm từ tre, trong trường hợp này, ám chỉ một cấu trúc bao quanh.

Từ "灯笼" có nghĩa là lồng đèn, một vật dụng phát sáng làm từ tre hoặc vật liệu nhẹ khác.

Từ ghép thông dụng

灯光dēngguāng

ánh đèn

台灯táidēng

đèn bàn

红灯hóngdēng

đèn đỏ