Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ đèn tín hiệu giao thông màu đỏ hoặc biểu thị sự cảnh báo nguy hiểm
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hồng đăng
Từng chữ
- 红hồngmàu hồng, màu đỏ
- 灯đăngcái đèn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho đèn giao thông hoặc ẩn dụ cho cấm/cảnh báo.
Câu ví dụ
- 红灯停
Đèn đỏ dừng lại
- 亮红灯
hiện đèn đỏ (cảnh báo)
- 闯红灯
vượt đèn đỏ
- 红灯区
khu đèn đỏ (nghĩa bóng)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.