Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, thường đi kèm với các tính từ miêu tả độ sáng hoặc màu sắc
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đăng quang
Từng chữ
- 灯đăngcái đèn
- 光quangsáng
Tầng từ vựng
Ánh sáng từ đèn (điện). Dùng trong bối cảnh sân khấu, nhiếp ảnh, kiến trúc. Phân biệt với 光 (ánh sáng nói chung).
Câu ví dụ
- 舞台的灯光很漂亮。
- 请把灯光调暗一点。
Kết hợp thường gặp
- 灯光效果
- 灯光秀
- 开灯
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.