Từ vựng tiếng Trung
tái*dēng台
灯
Nghĩa tiếng Việt
đèn bàn
2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
台
Bộ: 口 (miệng)
5 nét
灯
Bộ: 火 (lửa)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- `台` có bộ `口` (miệng) và phần trên giống với `厶`, tạo thành hình ảnh của một cái bục hoặc bàn.
- `灯` có bộ `火` (lửa) để chỉ liên quan đến ánh sáng hoặc đèn, với `丁` chỉ âm đọc.
→ `台灯` có nghĩa là đèn bàn, kết hợp từ `台` (bục, bàn) và `灯` (đèn).
Từ ghép thông dụng
灯泡
bóng đèn
台风
bão nhiệt đới
舞台
sân khấu