Từ vựng tiếng Trung
lóng

Nghĩa tiếng Việt

cái lồng; lồng nhau

1 chữ22 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

籠 = 𥫗 (biểu nghĩa: tre, bộ trúc rút gọn) + 龍 (Long, biểu âm); chữ hình thanh (psc). Vật làm từ tre (𥫗) với âm long (龍) — cái lồng làm từ tre hay vật bao bọc như lồng.

Hán-Việt: lồng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lồng": Trúc (𥫗 — tre) + Long (龍 — rồng) — chiếc lồng tre nhốt con rồng — hình ảnh đồ vật bao phủ, bao trùm vật gì đó.

Gương Hán-Việt

lồng trong "lồng chim" (lồng chim), "mông lồng" (mờ ảo, bao phủ).

Mở khoá kiến thức

Biết 籠/lồng mở khoá: 籠子 (lồng chim), 燈籠 (đăng lồng — đèn lồng), 籠絡 (lồng lạc — mua chuộc), 蒸籠 (chưng lồng — xửng hấp).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

籠 seal 1
Tiểu triện

籠 (lóng/lǒng): chữ hình thanh, gồm 𥫗 (bộ trúc — tre, biểu nghĩa) và 龍 (Long, biểu âm). Chỉ vật dụng đan bằng tre: lồng, giỏ; cũng có nghĩa bao trùm, bao phủ. Tiểu triện ghi nhận dạng chữ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鳥被關在籠子裡。niǎo bèi guān zài lóngzi lǐ. thanh 3

    Con chim bị nhốt trong lồng.

  • 節日掛了很多燈籠。jiérì guà le hěn duō dēnglóng. thanh 2

    Ngày lễ treo rất nhiều đèn lồng.

  • 點心放在蒸籠裡蒸。diǎnxīn fàng zài zhēnglóng lǐ zhēng. thanh 3

    Bánh dim sum được đặt trong xửng hấp.

  • 薄霧籠罩著山頂。báiwù lǒngzhào zhe shān dǐng. thanh 2

    Sương mù bao phủ đỉnh núi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 笼 là dạng giản thể của 籠, cùng nghĩa lồng, bao phủ

  • 龍 là thành phần biểu âm của 籠, nghĩa độc lập là con rồng

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.